Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそれらのどちらも
気
き
に
入
い
りません。
Tôi không thích cả hai cái đó.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn