Dịch nghĩa:
私は、それについてさらに情報を集めた。
Tôi đã thu thập thêm thông tin về điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ