Dịch nghĩa:
私はお爺さんやお婆さんとしかフランス語で喋らない。
Tôi chỉ nói tiếng Pháp với ông bà.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
爺
Gia
ông già
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
喋
Điệp
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu