Dịch nghĩa:
私の目覚まし時計の音、うるさすぎるんだよね。
Tiếng chuông đồng hồ báo thức của tôi ồn quá.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn