Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のフランス
語
ご
って、そんなにひどい?
Tiếng Pháp của tôi thật tệ à?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
そんな
như vậy; loại đó
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ