Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のサンドイッチ
食
た
べたの、トムだったの?
Tom đã ăn chiếc sandwich của tôi à?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
サンドイッチ
bánh mì kẹp
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
食
Thực
ăn; thực phẩm