Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
だったら
彼
かれ
よりうまくできただろう。
Nếu là tôi, tôi đã làm tốt hơn anh ấy.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó