Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
が
卵
たまご
を
嫌
きら
いなのはご
存
ぞん
じでしょう。
Bạn biết tôi ghét trứng mà.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
卵
たまご
trứng; trứng cá
嫌い
きらい
ghét; không thích
ご存知
ごぞんじ
biết; nhận thức (về)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận