Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
皆
みな
さん、どうもありがとうございます。
Cảm ơn mọi người rất nhiều.
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
御座る
ござる
là
Hán tự:
皆
Giai
tất cả; mọi thứ