Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
生
う
まれたのはかわいらしい
女
おんな
の
子
こ
だった。
Đứa trẻ được sinh ra là một bé gái xinh xắn.
Từ vựng:
生まれる
うまれる
được sinh ra
可愛らしい
かわいらしい
đáng yêu; ngọt ngào; xinh đẹp; dễ thương
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em