Dịch nghĩa:
猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。
Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
Từ vựng:
Hán tự:
猟
Liệp
săn bắn; bắn súng; trò chơi; túi
犬
Khuyển
chó
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ
跡
Tích
dấu vết; dấu chân