Dịch nghĩa:
母さん、そこ入っちゃだめだよ。そこ一方通行だよ。
Mẹ ơi, không được vào đó, đó là đường một chiều.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
入
Nhập
vào; chèn
一
Nhất
một
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng