Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
残念
ざんねん
だけど、
私
わたし
のフランス
語
ご
はイマイチよね。
Tiếc là tiếng Pháp của tôi không tốt lắm.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
残念
ざんねん
đáng tiếc; không may; thất vọng
私
わたくし
tôi
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
今一
いまいち
chưa tốt lắm
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
私
Tư
tư nhân; tôi
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ