Dịch nghĩa:

Ngành học máy đang nỗ lực cải thiện khả năng dự đoán.

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Giới máy móc; công cụ
Học học; khoa học
Tập học
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Giới thế giới; ranh giới
Dữ trước; tôi
Trắc đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
Thượng trên
Thủ lấy; nhận
Tổ hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn