Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「『
愛
あい
してる』ってフランス
語
ご
で
言
い
って」「ジュテーム」「ありがとう、
僕
ぼく
も
愛
あい
してるよ」
"Nói 'anh yêu em' bằng tiếng Pháp đi" "Je t'aime" "Cảm ơn, anh cũng yêu em."
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
愛する
あいする
yêu
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
言う
いう
nói
ジュテーム
Anh yêu em
僕
ぼく
tôi
Hán tự:
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam