Dịch nghĩa:
従姉妹にはね、もの凄いボインボインな子がいるんだよ?
Tôi có một cô bạn họ với vòng một cực kỳ nảy nở đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc
姉
Chị
chị gái
妹
Muội
em gái
凄
Thê
kỳ lạ; đáng sợ
子
Tử
trẻ em