Dịch nghĩa:
彼をちょっと待たせておいて下さい。
Hãy để anh ta đợi một chút.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém