Dịch nghĩa:
彼らは8ヶ月で約3万5千キロ飛びます。
Họ đã bay khoảng 35.000 km trong 8 tháng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
万
Vạn
mười nghìn
千
Thiên
nghìn
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác