Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
角
かく
の
所
ところ
でバスに
乗
の
るところです。
Họ đang chuẩn bị lên xe buýt ở góc phố.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
角
かど
góc; cạnh
所
ところ
nơi; chỗ
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
角
Giác
góc; sừng; gạc
所
Sở
nơi; mức độ
乗
Thừa
lên xe; nhân