Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
主将
しゅしょう
のいないところで
悪口
わるぐち
を
言
い
った。
Họ đã nói xấu người chỉ huy khi vắng mặt.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
主将
しゅしょう
tổng tư lệnh
悪口
わるぐち
lăng mạ; nói xấu người khác; nói xấu; gọi tên; vu khống; ngôn ngữ lăng mạ; lời lăng mạ
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
主
Chủ
chủ; chính
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ