Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはピーターをキャプテンに
選
えら
んだ。
Họ đã chọn Peter làm đội trưởng.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
キャプテン
đội trưởng
選ぶ
えらぶ
chọn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích