Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
ほど
頭
あたま
の
良
よ
い
学生
がくせい
はクラスにはいない。
Không có học sinh nào thông minh bằng anh ấy trong lớp.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
頭
あたま
đầu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
学生
がくせい
sinh viên
クラス
lớp học
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống