Dịch nghĩa:
彼は6月24日にやって来るでしょう。
Anh ấy sẽ đến vào ngày 24 tháng 6.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
来
Lai
đến; trở thành