Dịch nghĩa:
彼は鍵をかけて宝石を金庫にしまいこんだ。
Anh ấy đã khóa và cất giữ trang sức vào két sắt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
鍵
Kiện
chìa khóa
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho