Dịch nghĩa:
「彼は車のそばにいますか」「いいえ、車の中にいます」
"Anh ấy đang ở gần xe không?" "Không, anh ấy đang trong xe."
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm