Dịch nghĩa:
彼は産まれた時から眼が見えなかった。
Anh ấy đã mù từ khi sinh ra.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
産
Sản
sản phẩm; sinh
時
Thời
thời gian; giờ
眼
Nhãn
nhãn cầu
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy