Dịch nghĩa:
彼は昼食にサンドイッチを食べましたか。
Anh ấy có ăn sandwich vào bữa trưa không?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm