Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
何
なん
日
にち
も
何
なに
も
食
た
べずに
過
す
ごさねばならなかった。
Anh ấy đã phải trải qua nhiều ngày mà không ăn gì.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
何日
なんにち
ngày nào
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
食
Thực
ăn; thực phẩm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi