Dịch nghĩa:
彼は上着のポケットからカギを取り出した。
Anh ấy lấy chìa khóa ra từ túi áo khoác.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
上
Thượng
trên
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài