Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは一いちかばちかやってみるつもりですといった。
Anh ấy nói rằng mình sẽ thử xem sao.

Ngữ pháp:

~つもりだ (〜tsumori da)

Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
一
いち
một; 1
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
言う
いう
nói

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất một

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật