Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đâm một chiếc dĩa vào viên thịt viên.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đột đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
Thứ gai; đâm