Dịch nghĩa:
彼はダンスが好きだ、音楽はもっと好きだ。
Anh ấy thích nhảy, và thích âm nhạc hơn nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái