Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はガソリンスタンドで
車
くるま
を
洗
あら
ってもらった。
Anh ấy đã rửa xe tại trạm xăng.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ガソリンスタンド
trạm xăng
車
くるま
xe hơi; ô tô
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
洗
Tẩy
rửa; điều tra