Dịch nghĩa:
彼はどちらの道を選ぶべきか迷った。
Anh ấy đã phân vân không biết nên chọn con đường nào.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng