Dịch nghĩa:
彼のスーツケースは水で一杯だった。
Va-li của anh ấy đã đầy nước.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
水
Thủy
nước
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng