Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
のまじめさがかえってマイナスになった。
Sự nghiêm túc của anh ấy lại trở thành điểm trừ.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
却って
かえって
ngược lại; thay vào đó
マイナス
trừ; phép trừ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó