Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
ぐらいハンサムだったらいいのになあ。
Giá mà tôi đẹp trai như anh ấy nhỉ.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ハンサム
đẹp trai
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó