Dịch nghĩa:
彼が私たちのチームの選手だったらいいのにな。
Giá mà anh ấy là thành viên trong đội của chúng tôi nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay