Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
小杉
こすぎ
さんにお
目
め
にかかりたいのですが。
Tôi muốn gặp ông Kosugi.
Từ vựng:
小杉
こすぎ
cây tuyết tùng nhỏ
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
杉
Sam
cây tuyết tùng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm