Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
宗教
しゅうきょう
と
哲学
てつがく
ってどこが
違
ちが
うんですか?
Sự khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
宗教
しゅうきょう
tôn giáo; tín ngưỡng
哲学
てつがく
triết học
違う
ちがう
khác; không giống
Hán tự:
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học
違
Vi
khác biệt; khác