Dịch nghĩa:
大手デパートのいずれもが売り上げを落とした。
Tất cả các cửa hàng bách hóa lớn đều đã giảm doanh số.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
手
Thủ
tay
売
Mại
bán
上
Thượng
trên
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn