Dịch nghĩa:
夜中にぐらっと揺れてから、怖くてなかなか眠れなかった。
Sau khi bị rung lắc mạnh vào nửa đêm, tôi đã sợ hãi và mất một lúc lâu mới ngủ lại được.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
揺
Dao
lắc; rung
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ