Dịch nghĩa:
君は鍵をなくすなんて不注意だったね。
Cậu đã không cẩn thận khi làm mất chìa khóa.
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
鍵
Kiện
chìa khóa
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích