Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出でかける前まえにそれを確たしかめるべきだ。
Bạn nên kiểm tra điều đó trước khi đi.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

Từ vựng:

出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
其れ
それ
đó; nó
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
前
Tiền phía trước; trước
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật