Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
、どうもありがとうございました。
Thưa giáo viên, cảm ơn ông rất nhiều.
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
御座る
ござる
là
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống