Dịch nghĩa:
僕はねベルベル人でさ、ベルベル語を喋るよ。
Tôi là người Berber và tôi nói tiếng Berber đấy.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
人
Nhân
người
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
喋
Điệp
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu