Dịch nghĩa:
僕の母さん、フランス語は話さないよ。
Mẹ tôi không nói tiếng Pháp.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
母
Mẫu
mẹ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện