Dịch nghĩa:
僕のおじいちゃん、歩くのが好きなんだ。
Ông tôi thích đi bộ lắm.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó