Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにか冷つめたい飲のみものでもどうですか。
Có muốn uống gì lạnh không?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
冷たい
つめたい
lạnh (khi chạm vào); lạnh lẽo; băng giá; đóng băng
飲み物
のみもの
đồ uống; thức uống
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

何
Hà gì
冷
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật