Dịch nghĩa:
休みになったらいつか御出かけになって下さい。
Khi nghỉ, bạn hãy thử đi đâu đó nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
出
Xuất
ra ngoài
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém